Dự toán xây dựng

BẢNG TÍNH CHI TIẾT

Thông tin cơ bản
Chiều dài m Chiều rộng m
Loại công trình Mức đầu tư
Diện tích sử dụng (xây dựng) m2 Đơn giá 0 vnđ/m2
Thông tin chi tiết
Số lầu Móng Mái
Click để TÍNH GIÁ
Click để xem HẠNG MỤC CÔNG VIỆC
Đơn Giá Công Tác
STT Hạng Mục Công Việc Đơn Vị Khối Lượng Tối Thiểu Đơn Giá Chủng Loại Vật Tư
1 Ép Cọc vuông 25x25 cm  - bê tông cốt thép md 200 m 265,000 vnđ/md Thép Vinakyoei
2 Đóng cừ tràm chiều dài 4m, D8 -12 cm cây 200 cây 65,000 vnđ/cây  Cừ tràm loại 1, dài 4,3 m
3 Phá dỡ bê tông đầu cọc cái 30 kg 65,000 vnđ  
4 Đào đất nền thủ công m3 15 kg 68,250 vnđ  
5 Đào đất bằng cơ giới m3 500 kg 46,600 vnđ  
6 Đắp đất nền thủ công m3 15 kg 52,500 vnđ  
7 Đắp đất bằng cơ giới m3 500 kg 42,600 vnđ  
8 Nâng nền bằng cát san lấp m3 100 kg 165,224 vnđ  
9 Nâng nền bằng cấp phối 0-4 m3 100 kg 213,650 vnđ  
10 San đổ đất dư m3 100 kg 52,500 vnđ  
11 Bê tông lót đá 1x2, M150 m3 10 m3 1,439,439 vnđ XM Hà Tiên, Holcim
12 Bê tông đá 1x2, mác 250 m3 10 2,137,169 vnđ XM Hà Tiên, Holcim
13 Ván khuôn kết cấu thường m2 100  157,475 vnđ  
14 Ván khuôn kết cấu phức tạp(xiloo, vòm) m2 50  192,270 vnđ  
15 Gia công lắp đặt cốt thép xây dựng kg 200  23,864 vnđ Thép Vinakyoei, Pomina
16 Xây tường 10 gạch ống 8x8x18 m3 1,342,265 vnđ Gạch tuynel ĐN, SG, BD
17 Xây tường 20 gạch ống 8x8x18 m3 2,620,653 vnđ Gạch tuynel ĐN, SG, BD
18 Xây tường 10 gạch ống 4x8x18 m3 2,042,126 vnđ Gạch tuynel ĐN, SG, BD
19 Xây tường 20 gạch ống 4x8x18 m3 1,939,346 vnđ Gạch tuynel ĐN, SG, BD
20 Trát tường ngoài, M75 m2 100  96,583 vnđ XM Hà Tiên, Holcim
21 Trát tường trong, M75 m2 100  96,583 vnđ XM Hà Tiên, Holcim
22 Trát cầu thang, lam, trụ đứng, seno, M75 m2 100  176,827 vnđ XM Hà Tiên, Holcim
23 Lát nền gạch ceramic các loại m2 50 258,899 vnđ Gía gạch 200.000đ/m2
24 Ốp gạch ceramic các loại m2 50  258,889 vnđ Giá gạch 200.000đ/m2
25 Lát đá granite các loại m2 50  2,327,030 vnđ/m2 Đen P.Yên, Đỏ, B.Định
26 Làm trần thạch cao thả m2 50  183,500 vnđ/m2 Tâm 9mm, Khung VT